凤凰来仪
phượng hoàng lai nghi
Hán Việt: phượng hoàng lai nghi · Pinyin: fèng huáng lái yí
Tổng quan
"chinese_explanation": "仪容仪。凤凰来舞,仪表非凡。古代指吉祥的征兆。"
仪:容仪。凤凰来舞,仪表非凡。古代指吉祥的征兆。
鳳凰來舞而有容儀,古代以為祥瑞的預兆。《書經.益稷》:「簫韶九成,鳳凰來儀。」《三國演義》第八○回:「自魏王即位以來,麒麟降生,鳳凰來儀,黃龍出現,嘉禾蔚生,甘露下降。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 仪容仪。
- Biên soạn 凤凰来舞,
- Biên soạn 仪表非凡。
- Biên soạn 古代指吉祥的征兆。"}
- Biên soạn an auspicious omen
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仪:容仪。凤凰来舞,仪表非凡。古代指吉祥的征兆。
Eng
- Cihui 鳳凰來儀 ènghuángláiyí f.e. an auspicious omen
- Tần suất từ f.e. an auspicious omen