鳳凰來儀

fèng huáng lái yí phượng hoàng lai nghi

Hán Việt: phượng hoàng lai nghi · Pinyin: fèng huáng lái yí

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (hoàng) + (lai) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仪:容仪。凤凰来舞,仪表非凡。古代指吉祥的征兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 仪容仪。凤凰来舞,仪表非凡。古代指吉祥的征兆。

Eng

  • Cihui 鳳凰來儀 ènghuángláiyí f.e. an auspicious omen