鳳協鸞和

fèng xié luán hé phượng hiệp loan hòa

Hán Việt: phượng hiệp loan hòa · Pinyin: fèng xié luán hé

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (hiệp) + (loan) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容夫妻和睦,感情融洽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容夫妻和睦,感情融洽。