鳳嘆虎視

fèng tàn hǔ shì phượng thán hổ thị

Hán Việt: phượng thán hổ thị · Pinyin: fèng tàn hǔ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (thán) + (hổ) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容谈吐文雅,器宇轩昂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容谈吐文雅,器宇轩昂。