鳳子龍孫

fèng zǐ lóng sūn phượng tử long tôn

Hán Việt: phượng tử long tôn · Pinyin: fèng zǐ lóng sūn

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (tử) + (long) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王或贵族的后代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王或贵族的后代。