鳳孤鸞只 fèng gū luán zhī · phượng cô loan chỉ Hán Việt: phượng cô loan chỉ · Pinyin: fèng gū luán zhī Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 孤 (cô) + 鸞 (loan) + 只 (chỉ)Pinyinfèng gū luán zhīHán Việtphượng cô loan chỉCấu tạo鳳 + 孤 + 鸞 + 只 · phượng + cô + loan + chỉ nghĩa thành phần: phượng + cô + loan + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻夫妻离散。也比喻人失偶孤居。