鳳梟同巢

fèng xiāo tóng cháo phượng kiêu đồng sào

Hán Việt: phượng kiêu đồng sào · Pinyin: fèng xiāo tóng cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (kiêu) + (đồng) + (sào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凤:凤凰,吉祥的象征;枭:恶鸟的象征。神鸟与恶鸟同在一个窝里。比喻好和坏混在一起不分。
  • Tân Hoa Tự Điển 凤凤凰,吉祥的象征;枭恶鸟的象征。神鸟与恶鸟同在一个窝里。比喻好和坏混在一起不分。