鳳歌鸞舞 fèng gē luán wǔ · phượng ca loan vũ Hán Việt: phượng ca loan vũ · Pinyin: fèng gē luán wǔ Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 歌 (ca) + 鸞 (loan) + 舞 (vũ)Pinyinfèng gē luán wǔHán Việtphượng ca loan vũCấu tạo鳳 + 歌 + 鸞 + 舞 · phượng + ca + loan + vũ nghĩa thành phần: phượng + ca + loan + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神鸟歌舞。比喻美妙的歌舞。