鳳毛濟美

fèng máo jì měi phượng mao tể mĩ

Hán Việt: phượng mao tể mĩ · Pinyin: fèng máo jì měi

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (mao) + (tể) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时比喻父亲做官,儿子能继承父业。

Eng

  • Cihui 鳳毛濟美 èngmáojìměi id. rare and precious things/persons