鳳毛雞膽 fèng máo jī dǎn · phượng mao kê đảm Hán Việt: phượng mao kê đảm · Pinyin: fèng máo jī dǎn Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 毛 (mao) + 雞 (kê) + 膽 (đảm)Pinyinfèng máo jī dǎnHán Việtphượng mao kê đảmCấu tạo鳳 + 毛 + 雞 + 膽 · phượng + mao + kê + đảm nghĩa thành phần: phượng + mao + kê + đảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凤的羽毛,鸡的胆子。比喻外表英武而实际怯弱。