鳳毛龍甲 fèng máo lóng jiǎ · phượng mao long giáp Hán Việt: phượng mao long giáp · Pinyin: fèng máo lóng jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 毛 (mao) + 龍 (long) + 甲 (giáp)Pinyinfèng máo lóng jiǎHán Việtphượng mao long giápCấu tạo鳳 + 毛 + 龍 + 甲 · phượng + mao + long + giáp nghĩa thành phần: phượng + mao + long + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凤的羽毛,龙的鳞甲。比喻珍贵之物。