凤翥龙翔
phượng chứ long tường
Hán Việt: phượng chứ long tường · Pinyin: fèng zhù lóng xiáng
Tổng quan
翥:鸟向上飞; 翔:盘旋飞翔。龙飞凤舞,形容气势非凡。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.龙飞凤舞。形容势态非凡。
Hán Việt: phượng chứ long tường · Pinyin: fèng zhù lóng xiáng
翥:鸟向上飞; 翔:盘旋飞翔。龙飞凤舞,形容气势非凡。