鳳翥龍驤

fèng zhù lóng xiāng phượng chứ long tương

Hán Việt: phượng chứ long tương · Pinyin: fèng zhù lóng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (chứ) + (long) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容奋发有为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容奋发有为。