凤舞龙飞

fèng wǔ lóng fēiphượng vũ long phi

Hán Việt: phượng vũ long phi · Pinyin: fèng wǔ lóng fēi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容书法笔势有力,灵活舒展。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.形容山勢蜿蜒起伏,氣勢磅礴。《二刻拍案驚奇》卷一二:「看見山明水秀,鳳舞龍飛,果然是一個好去處。」也作「龍飛鳳舞」。 2.形容筆勢生動活潑。也作「龍飛鳳舞」。

Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 舞 (vũ) + 龍 (long) + 飛 (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容书法笔势有力,灵活舒展。

Từ liên quan

Gần nghĩa

龍飛鳳舞 · 龙飞凤舞 · 鳳舞龍飛 · 凤舞龙蟠 · 龙飞凤翥 · 凤舞龙盘 · 龙飞凤翔 · 龙飞虎跳