鳳表龍姿

fèng biǎo lóng zī phượng biểu long tư

Hán Việt: phượng biểu long tư · Pinyin: fèng biǎo lóng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (biểu) + (long) + 姿 (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容英俊的仪表。