鳳附龍攀 fèng fù lóng pān · phượng phụ long phàn Hán Việt: phượng phụ long phàn · Pinyin: fèng fù lóng pān Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 附 (phụ) + 龍 (long) + 攀 (phàn)Pinyinfèng fù lóng pānHán Việtphượng phụ long phànCấu tạo鳳 + 附 + 龍 + 攀 · phượng + phụ + long + phàn nghĩa thành phần: phượng + phụ + long + phàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指依附帝王权贵建功立业。