鳳飛鱗散 phượng phi lân tán Hán Việt: phượng phi lân tán Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 飛 (phi) + 鱗 (lân) + 散 (tán)Hán Việtphượng phi lân tánCấu tạo鳳 + 飛 + 鱗 + 散 · phượng + phi + lân + tán nghĩa thành phần: phượng + phi + lân + tán Nghĩa EngCihui 鳳飛鱗散 èngfēilínsàn f.e. There are no wise men in the government.