鳳食鸞棲

fèng shí luán qī phượng thực loan tê

Hán Việt: phượng thực loan tê · Pinyin: fèng shí luán qī

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (thực) + (loan) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸾凤非竹实不食,非悟桐不栖。比喻高位或帝位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸾凤非竹实不食,非梧桐不栖。比喻高位或帝位。