鳳鳴朝陽

fèng míng zhāo yáng phượng minh triêu dương

Hán Việt: phượng minh triêu dương · Pinyin: fèng míng zhāo yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (minh) + (triêu) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝阳:早晨的太阳。凤凰在早晨的阳光中鸣叫。比喻有高才的人得到发挥的机会。
  • Tân Hoa Tự Điển 朝阳早晨的太阳。凤凰在早晨的阳光中鸣叫。比喻有高才的人得到发挥的机会。

Eng

  • Cihui 鳳鳴朝陽 èngmíngzhāoyáng f.e. good omen for the country