鳧居雁聚 fú jū yàn jù · phù cư nhạn tụ Hán Việt: phù cư nhạn tụ · Pinyin: fú jū yàn jù Tổng quan Cấu tạo: 鳧 (phù) + 居 (cư) + 雁 (nhạn) + 聚 (tụ)Pinyinfú jū yàn jùHán Việtphù cư nhạn tụCấu tạo鳧 + 居 + 雁 + 聚 · phù + cư + nhạn + tụ nghĩa thành phần: phù + cư + nhạn + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指群聚一处。