鳧燕難明 phù yến nan minh Hán Việt: phù yến nan minh Tổng quan Cấu tạo: 鳧 (phù) + 燕 (yến) + 難 (nan) + 明 (minh)Hán Việtphù yến nan minhCấu tạo鳧 + 燕 + 難 + 明 · phù + yến + nan + minh nghĩa thành phần: phù + yến + nan + minh Nghĩa EngCihui 鳧燕難明 úyànnánmíng id. hard to distinguish