鳧短鶴長 fú duǎn hè cháng · phù đoản hạc trường Hán Việt: phù đoản hạc trường · Pinyin: fú duǎn hè cháng Tổng quan Cấu tạo: 鳧 (phù) + 短 (đoản) + 鶴 (hạc) + 長 (trường)Pinyinfú duǎn hè chángHán Việtphù đoản hạc trườngCấu tạo鳧 + 短 + 鶴 + 長 · phù + đoản + hạc + trường nghĩa thành phần: phù + đoản + hạc + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凫胫短鹤胫长。长短不齐。泛指馀缺不齐。