鳧脛難加 phù hĩnh nan gia Hán Việt: phù hĩnh nan gia Tổng quan Cấu tạo: 鳧 (phù) + 脛 (hĩnh) + 難 (nan) + 加 (gia)Hán Việtphù hĩnh nan giaCấu tạo鳧 + 脛 + 難 + 加 · phù + hĩnh + nan + gia nghĩa thành phần: phù + hĩnh + nan + gia Nghĩa EngCihui 鳧脛難加 újìngnánjiā id. One should be content with what one has.