鳧脛鶴膝 fú jìng hè xī · phù hĩnh hạc tất Hán Việt: phù hĩnh hạc tất · Pinyin: fú jìng hè xī Tổng quan Cấu tạo: 鳧 (phù) + 脛 (hĩnh) + 鶴 (hạc) + 膝 (tất)Pinyinfú jìng hè xīHán Việtphù hĩnh hạc tấtCấu tạo鳧 + 脛 + 鶴 + 膝 · phù + hĩnh + hạc + tất nghĩa thành phần: phù + hĩnh + hạc + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指事物各有长短。