鳧藻之士

phù tảo chi sĩ

Hán Việt: phù tảo chi sĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (tảo) + (chi) + (sĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鳧藻之士 úzǎozhīshì n. sb. in a right/fitting environment