憑時衝動 bằng thì xung động Hán Việt: bằng thì xung động Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 時 (thì) + 衝 (xung) + 動 (động)Hán Việtbằng thì xung độngCấu tạo憑 + 時 + 衝 + 動 · bằng + thì + xung + động nghĩa thành phần: bằng + thì + xung + động Nghĩa EngCihui on the impulse of the moment