憑欄乘涼

bằng lan thừa lương

Hán Việt: bằng lan thừa lương

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (lan) + (thừa) + (lương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 憑欄乘涼 ínglán chéngliáng v.p. lean on the railing and enjoy the breeze