憑欄細聽

bằng lan tế thính

Hán Việt: bằng lan tế thính

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (lan) + (tế) + (thính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 憑欄細聽 ínglán xìtīng v.p. lean on the railing and listen attentively