憑欄遠眺

bằng lan viễn thiếu

Hán Việt: bằng lan viễn thiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (lan) + (viễn) + (thiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 憑欄遠眺 ínglán yuǎntiào v.p. lean on the railing and look into distance