憑桌對坐

bằng trác đối tọa

Hán Việt: bằng trác đối tọa

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (trác) + (đối) + (tọa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 憑桌對坐 íngzhuō duìzuò v.p. sit opposite each other at a table