憑河暴虎 píng hé bào hǔ · bằng hà bạo hổ Hán Việt: bằng hà bạo hổ · Pinyin: píng hé bào hǔ Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 河 (hà) + 暴 (bạo) + 虎 (hổ)Pinyinpíng hé bào hǔHán Việtbằng hà bạo hổCấu tạo憑 + 河 + 暴 + 虎 · bằng + hà + bạo + hổ nghĩa thành phần: bằng + hà + bạo + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凭:从水中走过去;暴:空手搏斗;暴虎:空手打虎。比喻冒险行事,有勇无谋。也比喻勇猛果敢。