憑愛好辦事 bằng ái hảo bạn sự Hán Việt: bằng ái hảo bạn sự Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 愛 (ái) + 好 (hảo) + 辦 (bạn) + 事 (sự)Hán Việtbằng ái hảo bạn sựCấu tạo憑 + 愛 + 好 + 辦 + 事 · bằng + ái + hảo + bạn + sự nghĩa thành phần: bằng + ái + hảo + bạn + sự Nghĩa EngCihui follow one's bend