憑白無故

píng bái wú gù bằng bạch vô cố

Hán Việt: bằng bạch vô cố · Pinyin: píng bái wú gù

Tổng quan

biến thể của 平白無故|平白无故

Cấu tạo: (bằng) + (bạch) + (vô) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 平白無故|平白无故

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言无缘无故。没有一点原因。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言无缘无故。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 平白無故|平白无故[ping2 bai2 wu2 gu4]
  • Cihui variant of 平白無故|平白无故