憑空想象 bằng không tưởng tượng Hán Việt: bằng không tưởng tượng Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 空 (không) + 想 (tưởng) + 象 (tượng)Hán Việtbằng không tưởng tượngCấu tạo憑 + 空 + 想 + 象 · bằng + không + tưởng + tượng nghĩa thành phần: bằng + không + tưởng + tượng Nghĩa EngCihui dream up