憑空臆造 píng kōng yì zào · bằng không ức tạo Hán Việt: bằng không ức tạo · Pinyin: píng kōng yì zào Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 空 (không) + 臆 (ức) + 造 (tạo)Pinyinpíng kōng yì zàoHán Việtbằng không ức tạoCấu tạo憑 + 空 + 臆 + 造 · bằng + không + ức + tạo nghĩa thành phần: bằng + không + ức + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 臆:主观。毫无根据地编造、虚构。