憑空造謊

bằng không tạo hoang

Hán Việt: bằng không tạo hoang

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (không) + (tạo) + (hoang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 憑空造謊 íngkōngzàohuǎng f.e. make up out of thin air