憑險作守

píng xiǎn zuò shǒu bằng hiểm tác thủ

Hán Việt: bằng hiểm tác thủ · Pinyin: píng xiǎn zuò shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (hiểm) + (tác) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凭:靠着。凭依地势险要而坚守。