凱厄瓦縣 kǎi è wǎ xiàn · khải ách ngõa huyền Hán Việt: khải ách ngõa huyền · Pinyin: kǎi è wǎ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 厄 (ách) + 瓦 (ngõa) + 縣 (huyền)Pinyinkǎi è wǎ xiànHán Việtkhải ách ngõa huyềnCấu tạo凱 + 厄 + 瓦 + 縣 · khải + ách + ngõa + huyền nghĩa thành phần: khải + ách + ngõa + huyền