凱塞斯堡 kǎi sāi sī bǎo · khải tắc tư bảo Hán Việt: khải tắc tư bảo · Pinyin: kǎi sāi sī bǎo Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 塞 (tắc) + 斯 (tư) + 堡 (bảo)Pinyinkǎi sāi sī bǎoHán Việtkhải tắc tư bảoCấu tạo凱 + 塞 + 斯 + 堡 · khải + tắc + tư + bảo nghĩa thành phần: khải + tắc + tư + bảo