凱爾特海 kǎi ěr tè hǎi · khải nhĩ đặc hải Hán Việt: khải nhĩ đặc hải · Pinyin: kǎi ěr tè hǎi Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 海 (hải)Pinyinkǎi ěr tè hǎiHán Việtkhải nhĩ đặc hảiCấu tạo凱 + 爾 + 特 + 海 · khải + nhĩ + đặc + hải nghĩa thành phần: khải + nhĩ + đặc + hải