凱悅酒店 kǎi yuè jiǔ diàn · khải duyệt tửu điếm Hán Việt: khải duyệt tửu điếm · Pinyin: kǎi yuè jiǔ diàn Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 悅 (duyệt) + 酒 (tửu) + 店 (điếm)Pinyinkǎi yuè jiǔ diànHán Việtkhải duyệt tửu điếmCấu tạo凱 + 悅 + 酒 + 店 · khải + duyệt + tửu + điếm nghĩa thành phần: khải + duyệt + tửu + điếm