凱撒大帝 kǎi sǎ dài dì · khải tát đại đế Hán Việt: khải tát đại đế · Pinyin: kǎi sǎ dài dì Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 撒 (tát) + 大 (đại) + 帝 (đế)Pinyinkǎi sǎ dài dìHán Việtkhải tát đại đếCấu tạo凱 + 撒 + 大 + 帝 · khải + tát + đại + đế nghĩa thành phần: khải + tát + đại + đế