凱撒沙拉 kǎi sā shā lā · khải tát sa lạp Hán Việt: khải tát sa lạp · Pinyin: kǎi sā shā lā Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 撒 (tát) + 沙 (sa) + 拉 (lạp)Pinyinkǎi sā shā lāHán Việtkhải tát sa lạpCấu tạo凱 + 撒 + 沙 + 拉 · khải + tát + sa + lạp nghĩa thành phần: khải + tát + sa + lạp