凱斯哈林 kǎi sī hā lín · khải tư cáp lâm Hán Việt: khải tư cáp lâm · Pinyin: kǎi sī hā lín Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 斯 (tư) + 哈 (cáp) + 林 (lâm)Pinyinkǎi sī hā línHán Việtkhải tư cáp lâmCấu tạo凱 + 斯 + 哈 + 林 · khải + tư + cáp + lâm nghĩa thành phần: khải + tư + cáp + lâm