凱旋而歸 kǎi xuán ér guī · khải toàn nhi quy Hán Việt: khải toàn nhi quy · Pinyin: kǎi xuán ér guī Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 旋 (toàn) + 而 (nhi) + 歸 (quy)Pinyinkǎi xuán ér guīHán Việtkhải toàn nhi quyCấu tạo凱 + 旋 + 而 + 歸 · khải + toàn + nhi + quy nghĩa thành phần: khải + toàn + nhi + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打仗得胜后返回。