凱氏定氮法 kǎi shì dìng dàn fǎ · khải thị định đạm pháp Hán Việt: khải thị định đạm pháp · Pinyin: kǎi shì dìng dàn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 氏 (thị) + 定 (định) + 氮 (đạm) + 法 (pháp)Pinyinkǎi shì dìng dàn fǎHán Việtkhải thị định đạm phápCấu tạo凱 + 氏 + 定 + 氮 + 法 · khải + thị + định + đạm + pháp nghĩa thành phần: khải + thị + định + đạm + pháp