凱雷集團 kǎi léi jí tuán · khải lôi tập đoàn Hán Việt: khải lôi tập đoàn · Pinyin: kǎi léi jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 雷 (lôi) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinkǎi léi jí tuánHán Việtkhải lôi tập đoànCấu tạo凱 + 雷 + 集 + 團 · khải + lôi + tập + đoàn nghĩa thành phần: khải + lôi + tập + đoàn