凱霍夫曼 kǎi huò fū màn · khải hoắc phu mạn Hán Việt: khải hoắc phu mạn · Pinyin: kǎi huò fū màn Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 霍 (hoắc) + 夫 (phu) + 曼 (mạn)Pinyinkǎi huò fū mànHán Việtkhải hoắc phu mạnCấu tạo凱 + 霍 + 夫 + 曼 · khải + hoắc + phu + mạn nghĩa thành phần: khải + hoắc + phu + mạn