凱夫豪瑟 kǎi fū háo sè · khải phu hào sắt Hán Việt: khải phu hào sắt · Pinyin: kǎi fū háo sè Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 夫 (phu) + 豪 (hào) + 瑟 (sắt)Pinyinkǎi fū háo sèHán Việtkhải phu hào sắtCấu tạo凱 + 夫 + 豪 + 瑟 · khải + phu + hào + sắt nghĩa thành phần: khải + phu + hào + sắt