凱奇凱梅特

kǎi qí kǎi méi tè khải kì khải mai đặc

Hán Việt: khải kì khải mai đặc · Pinyin: kǎi qí kǎi méi tè

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (kì) + (khải) + (mai) + (đặc)