凱奇凱梅特 kǎi qí kǎi méi tè · khải kì khải mai đặc Hán Việt: khải kì khải mai đặc · Pinyin: kǎi qí kǎi méi tè Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 奇 (kì) + 凱 (khải) + 梅 (mai) + 特 (đặc)Pinyinkǎi qí kǎi méi tèHán Việtkhải kì khải mai đặcCấu tạo凱 + 奇 + 凱 + 梅 + 特 · khải + kì + khải + mai + đặc nghĩa thành phần: khải + kì + khải + mai + đặc