凶年
hung niên
Hán Việt: hung niên · Pinyin: xiōng nián
Tổng quan
năm mất mùa
Nghĩa
Việt
- Cihui năm mất mùa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 收成不好、鬧饑荒的年歲。《孟子.梁惠王上》:「是故明君制民之產,必使仰足以事父母,俯足以畜妻子,樂歲終身飽,凶年免於死亡。」唐.薛能〈題逃戶〉詩:「幾界瞢農桑,凶年竟失鄉。」也作「凶歲」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 荒年。
- Tân Hoa Tự Điển 1.荒年。
Eng
- CC-CEDICT year of famine
- Cihui 凶年 iōngnián n. famine year
ja
- JMdict bad year|bad harvest